Bóng đá: lịch thi đấu Comunicaciones
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
Bóng đá
World Cup
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Comunicaciones
Sân vận động:
Sân vận động Alfredo Ramos
(Buenos Aires)
Sức chứa:
3 500
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Bacher Ezequiel
30
4
360
0
0
1
0
12
Yacaruso German
33
22
1980
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Britez Luciano
22
12
557
0
0
2
0
13
Cabrera Ivo
24
12
422
0
0
1
0
3
Compagnucci Renzo
22
9
649
0
0
3
0
15
Di Lena Filipe
25
19
1042
0
0
6
1
4
Jaque Gonzalo
29
21
1748
1
0
7
0
6
Mattia Francisco
38
23
1824
0
0
6
1
2
Zabala Gonzalo
30
20
1684
0
0
6
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Brambillo Maximiliano
29
9
244
1
0
0
0
8
Carruega Ignacio
29
23
1596
1
0
5
0
5
Fabello Facundo
37
24
2062
1
0
8
1
15
Friesel Tomas
24
9
383
0
0
1
0
17
Gonzalez Gabriel
21
4
72
0
0
0
0
10
Ibanez Joaquin
31
24
2026
2
0
5
0
11
Puigdellivol Conrado
25
20
1632
0
0
4
0
19
Quevedo Valentin
24
8
215
0
0
1
0
16
Rolon Thiago
21
12
658
0
0
2
0
14
Ruiz Nicolas
20
8
363
0
0
0
0
18
Ruiz Pablo
39
17
510
1
0
2
0
9
Vazquez Cristian
27
17
691
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Barroso Joaquin
19
5
77
0
0
0
0
20
Gaona Lucas
21
6
137
0
0
1
0
9
Heidenreich Jeremias
22
20
1603
13
0
3
0
17
Ramirez Ricardo
27
21
1380
4
0
2
0
20
Sosa Sergio
32
13
672
3
0
2
0
7
Vico Lucas
33
4
326
1
0
1
0
18
Villalba Jose
26
4
81
0
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Bacher Ezequiel
30
4
360
0
0
1
0
12
Lago Julian
19
0
0
0
0
0
0
12
Yacaruso German
33
22
1980
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Britez Luciano
22
12
557
0
0
2
0
13
Cabrera Ivo
24
12
422
0
0
1
0
3
Compagnucci Renzo
22
9
649
0
0
3
0
15
Di Lena Filipe
25
19
1042
0
0
6
1
4
Jaque Gonzalo
29
21
1748
1
0
7
0
6
Mattia Francisco
38
23
1824
0
0
6
1
2
Zabala Gonzalo
30
20
1684
0
0
6
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Arcidiacono Santino
19
0
0
0
0
0
0
19
Brambillo Maximiliano
29
9
244
1
0
0
0
8
Carruega Ignacio
29
23
1596
1
0
5
0
5
Fabello Facundo
37
24
2062
1
0
8
1
15
Friesel Tomas
24
9
383
0
0
1
0
16
Gallo Sebastian
23
0
0
0
0
0
0
17
Gonzalez Gabriel
21
4
72
0
0
0
0
10
Ibanez Joaquin
31
24
2026
2
0
5
0
11
Puigdellivol Conrado
25
20
1632
0
0
4
0
19
Quevedo Valentin
24
8
215
0
0
1
0
16
Rolon Thiago
21
12
658
0
0
2
0
14
Ruiz Nicolas
20
8
363
0
0
0
0
18
Ruiz Pablo
39
17
510
1
0
2
0
9
Vazquez Cristian
27
17
691
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Barroso Joaquin
19
5
77
0
0
0
0
20
Gaona Lucas
21
6
137
0
0
1
0
9
Heidenreich Jeremias
22
20
1603
13
0
3
0
17
Ramirez Ricardo
27
21
1380
4
0
2
0
20
Sosa Sergio
32
13
672
3
0
2
0
7
Vico Lucas
33
4
326
1
0
1
0
18
Villalba Jose
26
4
81
0
0
1
0
15
Zarate Santiago
18
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026